bài phong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động hoặc phong trào chống lại chế độ phong kiến, tư tưởng và tàn dư phong kiến: "bài phong" chỉ sự phản đối, đấu tranh nhằm xoá bỏ hệ thống xã hội, tư tưởng lỗi thời của chế độ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đấu tranh bài phong là một nội dung quan trọng trong cách mạng dân tộc dân chủ. (Phong trào chống chế độ phong kiến là một phần thiết yếu của cuộc cách mạng giải phóng dân tộc và dân chủ.)
- Tư tưởng bài phong đã góp phần giải phóng con người khỏi những hủ tục lạc hậu. (Tư tưởng chống phong kiến đã giúp con người thoát khỏi các tập quán cổ hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư tưởng bài phong": hệ thống quan điểm, ý thức chống lại chế độ và tàn dư phong kiến.
- Tư tưởng bài phong và kiến quốc là hai nhiệm vụ then chốt. (Chống phong kiến và xây dựng đất nước là hai mục tiêu trọng yếu.)
- "nhiệm vụ bài phong": mục tiêu, công việc chính trong cuộc đấu tranh chống chế độ phong kiến.
- Nhiệm vụ bài phong chưa thể hoàn thành trong một sớm một chiều. (Mục tiêu xoá bỏ chế độ phong kiến không thể đạt được trong thời gian ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Phản phong (tính từ): chống phong kiến. Đây là từ gần nghĩa, thường dùng trong các cụm như "tính chất phản phong".
- Chống phong kiến (cụm động từ): diễn đạt cùng nghĩa với "bài phong" một cách trực tiếp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Chống phong kiến: hành động đối kháng lại chế độ phong kiến.
- Phản phong: có tính chất chống lại phong kiến (thường dùng như tính từ).
Thành ngữ liên quan
- Bài phong, kiến quốc: (khẩu hiệu, cụm từ cố định) chỉ hai nhiệm vụ song song là chống chế độ phong kiến lạc hậu và xây dựng đất nước mới.
- Nhiệm vụ kép bài phong, kiến quốc đặt ra những thách thức to lớn. (Hai mục tiêu đồng thời là chống phong kiến và dựng nước tạo ra những khó khăn đáng kể.)